Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Monchengladbach
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 6 | 9 | 24:33 | 21 | 12 |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 12:20 | 9 | 17 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:13 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | |
| Tất cả | 20 | 4 | 9 | 7 | 9:18 | 21 | 14 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 5:11 | 10 | 15 |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 4:7 | 11 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
Bayer Leverkusen
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 11 | 2 | 6 | 38:26 | 35 | 6 | |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 20:10 | 19 | 6 | |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 18:16 | 16 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:7 | 12 | ||
| Tất cả | 19 | 10 | 4 | 5 | 24:16 | 34 | 4 | 53% |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 11:6 | 18 | 5 | 50% |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 13:10 | 16 | 3 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
40
51
40
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
03
00
03
B
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
43
22
43
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
15
10
15
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
23
20
23
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
04
14
04
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
50
60
50
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christian Dingert |
| Điều khiển Monchengladbach | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Bayer Leverkusen | 2T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

