Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Monchengladbach
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 3 | 5 | 25:20 | 24 | 8 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:11 | 16 | 4 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:9 | 8 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 7 | 4 | 11:8 | 19 | 7 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 10:5 | 13 | 5 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 1:3 | 6 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 11 | 3 | 1 | 47:13 | 36 | 1 | |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 22:4 | 19 | 2 | |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 25:9 | 17 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:6 | 13 | ||
| Tất cả | 15 | 9 | 4 | 2 | 20:6 | 31 | 2 | 60% |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 8:2 | 15 | 1 | 57% |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 12:4 | 16 | 3 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
32
11
32
T
3
T
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
3.5/4
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
H
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
32
11
32
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
40
60
40
60
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
22
32
22
32
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
T
4
1.5
X
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
12
15
12
15
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
1.5/2
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
21
51
21
51
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
31
51
31
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
42
10
42
B
H
3.5
1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
04
04
04
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
31
41
31
41
B
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
00
40
00
40
T
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
22
33
22
33
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Zwayer |
| Điều khiển Monchengladbach | 9T 8H 6B |
| Điều khiển Bayern Munich | 20T 6H 6B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

