Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Monchengladbach
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 3 | 8 | 32:30 | 30 | 7 |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 21:12 | 19 | 6 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 11:18 | 11 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:11 | 9 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 8 | 6 | 13:10 | 26 | 8 |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 11:5 | 17 | 6 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 2:5 | 9 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 11 | 5 | 4 | 45:27 | 38 | 3 | |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 26:13 | 21 | 3 | |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 19:14 | 17 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | ||
| Tất cả | 20 | 11 | 8 | 1 | 21:9 | 41 | 3 | 55% |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 12:6 | 19 | 3 | 50% |
| Khách | 10 | 6 | 4 | 0 | 9:3 | 22 | 2 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
51
10
51
B
B
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
32
11
32
T
3
T
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
3.5/4
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
03
13
03
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
31
33
31
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Quốc Gia Đức
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Europa League
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
22
00
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
41
72
41
72
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christian Dingert |
| Điều khiển Monchengladbach | 9T 3H 7B |
| Điều khiển Eintracht Frankfurt | 5T 5H 11B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
Eintracht Frankfurt

