Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Monchengladbach
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 6 | 15 | 55:57 | 45 | 10 |
| Chủ | 17 | 7 | 3 | 7 | 29:26 | 24 | 8 |
| Khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 26:31 | 21 | 10 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 10:16 | 1 | |
| Tất cả | 34 | 10 | 14 | 10 | 25:22 | 44 | 8 |
| Chủ | 17 | 5 | 10 | 2 | 15:9 | 25 | 8 |
| Khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 10:13 | 19 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 |
Hamburger
[GER D2-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 11 | 7 | 78:44 | 59 | 2 | |
| Chủ | 17 | 8 | 7 | 2 | 44:20 | 31 | 2 | |
| Khách | 17 | 8 | 4 | 5 | 34:24 | 28 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 17:12 | 7 | ||
| Tất cả | 34 | 19 | 7 | 8 | 39:17 | 64 | 1 | 56% |
| Chủ | 17 | 12 | 3 | 2 | 25:7 | 39 | 1 | 71% |
| Khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 14:10 | 25 | 3 | 41% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:7 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc Gia Đức
22
23
22
23
B
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
03
03
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
02
05
02
05
H
B
6.5
2.5/3
X
X
Giao hữu
23
24
23
24
B
B
4.5
2
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
21
44
21
44
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
43
20
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
31
32
31
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
24
22
24
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
32
21
32
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
2.5
T
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
1.5
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
H
3
X
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
2
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
2.5
X
Giao hữu
12
22
12
22
H
2.5/3
T
VĐQG Đức
12
22
12
22
B
2.5
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
3
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
00
11
00
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
32
10
32
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng hai Đức
31
61
31
61
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sascha Stegemann |
| Điều khiển Monchengladbach | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Hamburger | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

