Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Monchengladbach
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 13 | 5 | 13 | 51:50 | 44 | 9 |
| Chủ | 15 | 7 | 2 | 6 | 25:21 | 23 | 8 |
| Khách | 16 | 6 | 3 | 7 | 26:29 | 21 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:12 | 7 | |
| Tất cả | 31 | 9 | 13 | 9 | 23:20 | 40 | 9 |
| Chủ | 15 | 4 | 9 | 2 | 13:8 | 21 | 8 |
| Khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 10:12 | 19 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:8 | 6 |
Hoffenheim
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 7 | 9 | 15 | 40:58 | 30 | 15 | |
| Chủ | 16 | 4 | 5 | 7 | 25:32 | 17 | 13 | |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 15:26 | 13 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:11 | 4 | ||
| Tất cả | 31 | 7 | 9 | 15 | 19:30 | 30 | 16 | 23% |
| Chủ | 16 | 4 | 3 | 9 | 11:14 | 15 | 13 | 25% |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 8:16 | 15 | 16 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
20
43
20
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
31
32
31
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
24
22
24
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
51
10
51
B
B
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
43
11
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
H
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
31
51
31
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
33
11
33
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
1.5
X
VĐQG Đức
22
53
22
53
B
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
21
33
21
33
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
22
32
22
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
11
34
11
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
50
30
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Frank Willenborg |
| Điều khiển Monchengladbach | 7T 1H 2B |
| Điều khiển Hoffenheim | 7T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

