Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Monchengladbach
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 7 | 12 | 28:43 | 25 | 12 |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 14:21 | 13 | 16 |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 14:22 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 | |
| Tất cả | 25 | 4 | 11 | 10 | 10:24 | 23 | 17 |
| Chủ | 12 | 2 | 6 | 4 | 6:12 | 12 | 16 |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 4:12 | 11 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 |
St. Pauli
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 6 | 13 | 23:40 | 24 | 16 | |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 13:18 | 16 | 12 | |
| Khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 10:22 | 8 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:8 | 10 | ||
| Tất cả | 25 | 4 | 12 | 9 | 9:16 | 24 | 14 | 16% |
| Chủ | 12 | 2 | 7 | 3 | 4:6 | 13 | 15 | 17% |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 5:10 | 11 | 13 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
20
41
20
41
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
40
51
40
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
44
11
44
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
14
10
14
T
2.5/3
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
2.5/3
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
H
Hạng hai Đức
01
03
01
03
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
32
10
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
T
4
1.5
H
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Schlager |
| Điều khiển Monchengladbach | 1T 5H 4B |
| Điều khiển St. Pauli | 3T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

