Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Monchengladbach
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 10 | 13 | 53:60 | 31 | 13 |
| Chủ | 15 | 5 | 4 | 6 | 26:25 | 19 | 14 |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 27:35 | 12 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:14 | 5 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 11 | 10 | 28:26 | 38 | 10 |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 13:9 | 22 | 7 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 15:17 | 16 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 |
Union Berlin
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 5 | 17 | 26:50 | 29 | 15 | |
| Chủ | 15 | 6 | 2 | 7 | 17:25 | 20 | 12 | |
| Khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 9:25 | 9 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:11 | 4 | ||
| Tất cả | 30 | 6 | 11 | 13 | 13:21 | 29 | 15 | 20% |
| Chủ | 15 | 4 | 4 | 7 | 6:11 | 16 | 15 | 27% |
| Khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 7:10 | 13 | 13 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
11
43
11
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
3
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
20
52
20
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
32
20
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
03
14
03
14
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
02
15
02
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
3/3.5
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sascha Stegemann |
| Điều khiển Monchengladbach | 6T 4H 6B |
| Điều khiển Union Berlin | 7T 6H 8B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

