Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Monchengladbach
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 5 | 8 | 23:29 | 20 | 11 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 12:17 | 9 | 16 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 11:12 | 11 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 8 | 6 | 9:17 | 20 | 12 |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 5:10 | 10 | 14 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:7 | 10 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 |
VfB Stuttgart
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 3 | 5 | 33:26 | 33 | 5 | |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 13:11 | 20 | 4 | |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 20:15 | 13 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:9 | 11 | ||
| Tất cả | 18 | 6 | 7 | 5 | 15:12 | 25 | 7 | 33% |
| Chủ | 9 | 2 | 6 | 1 | 6:5 | 12 | 8 | 22% |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 9:7 | 13 | 5 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
40
51
40
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
03
00
03
B
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
05
46
05
46
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
15
02
15
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
3
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
04
14
04
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
05
01
05
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
33
20
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
22
32
22
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
B
2.5
1/1.5
T
T
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Soren Storks |
| Điều khiển Monchengladbach | 5T 0H 3B |
| Điều khiển VfB Stuttgart | 3T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

