Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Monterrey
[a-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 4 | 5 | 29:23 | 22 | 9 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 15:10 | 13 | 10 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 14:13 | 9 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:9 | 10 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 14:9 | 21 | 8 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 9:3 | 15 | 5 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5:6 | 6 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 5:3 | 8 |
Club America
[a-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 4 | 2 | 29:9 | 31 | 3 | |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 17:5 | 15 | 6 | |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 12:4 | 16 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:2 | 11 | ||
| Tất cả | 15 | 7 | 5 | 3 | 13:5 | 26 | 4 | 47% |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:4 | 14 | 7 | 50% |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:1 | 12 | 3 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
00
13
00
13
T
H
2.5
1
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
03
24
03
24
T
T
2.5/3
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
21
33
21
33
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
22
42
22
42
B
H
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Mexico Liga MX
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Mexico Liga MX
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Quintero Huittron |
| Điều khiển Monterrey | 6T 1H 2B |
| Điều khiển Club America | 5T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

