Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Monterrey
[a-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 7 | 0 | 1 | 18:9 | 21 | 2 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:3 | 9 | 3 |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 9:6 | 12 | 2 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 17:6 | 18 | |
| Tất cả | 8 | 6 | 2 | 0 | 12:3 | 20 | 1 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:2 | 7 | 5 |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 6:1 | 13 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:3 | 16 |
Club America
[a-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 2 | 1 | 16:8 | 17 | 4 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:3 | 9 | 4 | |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 9:5 | 8 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:6 | 13 | ||
| Tất cả | 8 | 4 | 4 | 0 | 7:3 | 16 | 3 | 50% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 3:0 | 10 | 3 | 75% |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:3 | 6 | 7 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
12
24
12
24
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
31
32
31
32
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
22
42
22
42
B
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
31
00
31
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
24
11
24
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Campeón de Campeones
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Victor Alfonso Caceres Hernandez |
| Điều khiển Monterrey | 4T 4H 2B |
| Điều khiển Club America | 7T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |

