Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
21
33
21
33
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
51
00
51
T
B
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
35
11
35
T
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
0/0.5
X
X
Mexico Liga MX
32
42
32
42
T
T
2.5
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
X
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

