Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Monterrey
[a-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 1 | 2 | 22:17 | 22 | 3 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 11:5 | 10 | 6 |
| Khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:12 | 12 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:12 | 13 | |
| Tất cả | 10 | 7 | 2 | 1 | 16:7 | 23 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:2 | 10 | 3 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:5 | 13 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:6 | 15 |
Santos Laguna
[a-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 1 | 6 | 13:17 | 10 | 13 | |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:9 | 9 | 8 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 5:8 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:12 | 4 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 7:6 | 15 | 7 | 40% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 2 | 50% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 | 14 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
42
62
42
62
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
22
20
22
H
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
12
24
12
24
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
31
32
31
32
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
22
43
22
43
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Copa Mexico
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Copa Mexico
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
22
52
22
52
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
21
24
21
24
B
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luis Santander |
| Điều khiển Monterrey | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Santos Laguna | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

