Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Montpellier
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 4 | 8 | 21:20 | 28 | 9 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:12 | 14 | 9 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 8:8 | 14 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | 4 | |
| Tất cả | 20 | 3 | 9 | 8 | 7:12 | 18 | 17 |
| Chủ | 10 | 1 | 4 | 5 | 4:8 | 7 | 15 |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 3:4 | 11 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 |
Guingamp
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 5 | 6 | 32:30 | 32 | 7 | |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 16:16 | 18 | 5 | |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 16:14 | 14 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:6 | 12 | ||
| Tất cả | 20 | 8 | 6 | 6 | 16:13 | 30 | 5 | 40% |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 9:6 | 18 | 5 | 45% |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:7 | 12 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
01
02
01
02
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
00
02
00
02
B
3/3.5
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
11
41
11
41
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
01
13
01
13
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Liên đoàn Pháp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Pháp
11
22
11
22
H
2/2.5
T
VĐQG Pháp
01
21
01
21
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
2
H
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
02
12
02
12
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
Hạng hai Pháp
00
02
00
02
T
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
B
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
03
04
03
04
T
T
4
1.5/2
H
T
Hạng hai Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng hai Pháp
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
21
21
21
21
T
2.5
T
Hạng hai Pháp
31
52
31
52
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Brendan.Roffet |
| Điều khiển Montpellier | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Guingamp | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.11 |

