Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Montpellier
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 9 | 10 | 29:34 | 27 | 14 |
| Chủ | 13 | 2 | 8 | 3 | 15:14 | 14 | 13 |
| Khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 14:20 | 13 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:11 | 7 | |
| Tất cả | 25 | 9 | 6 | 10 | 14:13 | 33 | 8 |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 5:5 | 17 | 11 |
| Khách | 12 | 5 | 1 | 6 | 9:8 | 16 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 16 | 8 | 1 | 56:21 | 56 | 1 | |
| Chủ | 13 | 8 | 4 | 1 | 33:14 | 28 | 2 | |
| Khách | 12 | 8 | 4 | 0 | 23:7 | 28 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:5 | 12 | ||
| Tất cả | 25 | 15 | 9 | 1 | 28:7 | 54 | 1 | 60% |
| Chủ | 13 | 8 | 4 | 1 | 16:6 | 28 | 1 | 62% |
| Khách | 12 | 7 | 5 | 0 | 12:1 | 26 | 1 | 58% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
03
14
03
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Pháp
00
04
00
04
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
13
00
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
52
20
52
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Pháp
03
04
03
04
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Pháp
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Pháp
12
12
12
12
B
2/2.5
T
Cúp Pháp
00
03
00
03
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
01
14
01
14
T
H
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
04
09
04
09
T
T
5/5.5
2/2.5
T
T
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
00
31
00
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Florent Batta |
| Điều khiển Montpellier | 3T 4H 4B |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 4T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
Paris Saint Germain

