Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Montpellier
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 4 | 3 | 23 | 22:71 | 15 | 18 |
| Chủ | 15 | 3 | 3 | 9 | 16:37 | 12 | 17 |
| Khách | 15 | 1 | 0 | 14 | 6:34 | 3 | 18 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:13 | 0 | |
| Tất cả | 30 | 1 | 10 | 19 | 8:33 | 13 | 18 |
| Chủ | 15 | 1 | 3 | 11 | 6:20 | 6 | 18 |
| Khách | 15 | 0 | 7 | 8 | 2:13 | 7 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:6 | 2 |
Stade Reims
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 8 | 14 | 32:42 | 32 | 13 | |
| Chủ | 16 | 4 | 4 | 8 | 17:23 | 16 | 15 | |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 15:19 | 16 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | ||
| Tất cả | 30 | 9 | 8 | 13 | 17:21 | 35 | 13 | 30% |
| Chủ | 16 | 5 | 3 | 8 | 10:14 | 18 | 13 | 31% |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 7:7 | 17 | 14 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
14
11
14
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Pháp
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
23
33
23
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
03
04
03
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Liên đoàn Pháp
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
11
24
11
24
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
23
01
23
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
11
31
11
31
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
01
24
01
24
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
01
31
01
31
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
01
12
01
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Pháp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Pháp
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
01
13
01
13
B
B
6.5
2.5/3
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jeremie Pignard |
| Điều khiển Montpellier | 3T 1H 10B |
| Điều khiển Stade Reims | 1T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

