Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Montpellier
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 8 | 10 | 25:31 | 23 | 15 |
| Chủ | 12 | 2 | 7 | 3 | 13:12 | 13 | 13 |
| Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 12:19 | 10 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:10 | 4 | |
| Tất cả | 23 | 8 | 5 | 10 | 12:12 | 29 | 9 |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 5:5 | 16 | 9 |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 7:7 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Strasbourg
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 7 | 10 | 23:35 | 25 | 13 | |
| Chủ | 12 | 4 | 3 | 5 | 14:17 | 15 | 10 | |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 9:18 | 10 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:13 | 2 | ||
| Tất cả | 23 | 3 | 7 | 13 | 6:22 | 16 | 18 | 13% |
| Chủ | 12 | 1 | 6 | 5 | 3:10 | 9 | 18 | 8% |
| Khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 3:12 | 7 | 18 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:8 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
03
14
03
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Pháp
00
04
00
04
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
H
2.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
33
43
33
43
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
30
00
30
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
12
13
12
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
21
21
21
21
T
2.5
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
B
VĐQG Pháp
00
12
00
12
VĐQG Pháp
22
42
22
42
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
21
31
21
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stephanie Frappart |
| Điều khiển Montpellier | 1T 3H 3B |
| Điều khiển Strasbourg | 2T 5H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

