Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Monza
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 12 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 10 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 12 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 13 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 |
Sampdoria
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:7 | 0 | 20 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 20 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:7 | 0 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | 20 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 18 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ý
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Ý
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
21
41
21
41
VĐQG Ý
00
20
00
20
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ý
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
Cúp Ý
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Ý
00
03
00
03
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Ý
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ý
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
00
03
00
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Ý
10
22
10
22
H
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rosario Abisso |
| Điều khiển Monza | 0T 2H 2B |
| Điều khiển Sampdoria | 3T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

