Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Monza
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 2 | 8 | 16 | 21:43 | 14 | 20 |
| Chủ | 13 | 1 | 4 | 8 | 10:17 | 7 | 20 |
| Khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 11:26 | 7 | 19 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:15 | 1 | |
| Tất cả | 26 | 3 | 11 | 12 | 11:22 | 20 | 18 |
| Chủ | 13 | 1 | 6 | 6 | 6:11 | 9 | 17 |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 5:11 | 11 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 |
Torino
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 10 | 9 | 29:32 | 31 | 11 | |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 12:12 | 17 | 12 | |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 17:20 | 14 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:7 | 9 | ||
| Tất cả | 26 | 5 | 13 | 8 | 12:15 | 28 | 15 | 19% |
| Chủ | 13 | 3 | 7 | 3 | 5:5 | 16 | 13 | 23% |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 7:10 | 12 | 16 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
51
10
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
12
12
12
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Ý
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
03
01
03
T
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
11
32
11
32
B
H
2/2.5
T
VĐQG Ý
21
32
21
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Antonio Rapuano |
| Điều khiển Monza | 3T 1H 3B |
| Điều khiển Torino | 3T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |

