Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Morecambe
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 5 | 5 | 15 | 31:55 | 20 | 22 |
| Chủ | 12 | 3 | 2 | 7 | 15:26 | 11 | 22 |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 16:29 | 9 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 | |
| Tất cả | 25 | 6 | 7 | 12 | 14:25 | 25 | 20 |
| Chủ | 12 | 4 | 3 | 5 | 9:14 | 15 | 19 |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 5:11 | 10 | 21 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:6 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 14 | 7 | 3 | 43:26 | 49 | 6 | |
| Chủ | 12 | 8 | 3 | 1 | 23:9 | 27 | 5 | |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 20:17 | 22 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:8 | 13 | ||
| Tất cả | 24 | 12 | 9 | 3 | 20:10 | 45 | 2 | 50% |
| Chủ | 12 | 8 | 2 | 2 | 13:5 | 26 | 2 | 67% |
| Khách | 12 | 4 | 7 | 1 | 7:5 | 19 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England FA Vase
51
62
51
62
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3.5/4
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
England FA Vase
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
H
T
3.5
1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
14
25
14
25
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
20
20
20
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
England FA Vase
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
England FA Vase
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA
02
42
02
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Scunthorpe United

