Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Morecambe
[24]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 2 | 8 | 16:36 | 8 | 24 |
| Chủ | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:16 | 6 | 21 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:20 | 2 | 23 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:19 | 4 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 8:15 | 10 | 23 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | 14 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:7 | 2 | 23 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:8 | 7 |
Southend United
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 4 | 3 | 20:11 | 22 | 8 | |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 10:4 | 12 | 7 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:6 | 8 | ||
| Tất cả | 13 | 6 | 7 | 0 | 7:1 | 25 | 2 | 46% |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 4:0 | 15 | 1 | 57% |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
14
25
14
25
B
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
44
21
44
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
13
25
13
25
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Hạng 4 Anh
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
31
11
31
T
2/2.5
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
T
2/2.5
T
Cúp FA
02
03
02
03
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
11
13
11
13
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
12
23
12
23
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
30
41
30
41
T
3/3.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu

