Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Morecambe
[23]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 7 | 18 | 35:63 | 22 | 23 |
| Chủ | 15 | 3 | 3 | 9 | 18:32 | 12 | 23 |
| Khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 17:31 | 10 | 21 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:9 | 2 | |
| Tất cả | 30 | 7 | 8 | 15 | 15:29 | 29 | 21 |
| Chủ | 15 | 5 | 3 | 7 | 10:17 | 18 | 18 |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 5:12 | 11 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:5 | 4 |
Tamworth
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 6 | 13 | 34:48 | 36 | 12 | |
| Chủ | 15 | 5 | 4 | 6 | 16:17 | 19 | 15 | |
| Khách | 14 | 5 | 2 | 7 | 18:31 | 17 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:12 | 5 | ||
| Tất cả | 29 | 6 | 14 | 9 | 16:21 | 32 | 17 | 21% |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 6:7 | 18 | 17 | 27% |
| Khách | 14 | 2 | 8 | 4 | 10:14 | 14 | 18 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Vase
51
62
51
62
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3.5/4
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
England FA Vase
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
H
T
3.5
1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
England FA Vase
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
England FA Vase
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
41
71
41
71
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
England FA Vase
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | William Davis |
| Điều khiển Morecambe | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Tamworth | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2 |

