Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Moreirense
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 17 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 5 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 7 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 |
Sporting Braga
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:5 | 4 | 9 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 15 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:2 | 3 | 6 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:5 | 4 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 9 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 5 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
43
64
43
64
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
42
00
42
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
24
10
24
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
74
20
74
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Bồ Đào Nha:Taça de Portugal
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
H
2/2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
24
11
24
T
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
14
14
14
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
22
32
22
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Bồ Đào Nha:Taça de Portugal
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
31
53
31
53
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Bồ Đào Nha:Taça de Portugal
10
22
10
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

