Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Moss
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 5 | 13 | 36:55 | 26 | 13 |
| Chủ | 12 | 7 | 1 | 4 | 25:22 | 22 | 5 |
| Khách | 13 | 0 | 4 | 9 | 11:33 | 4 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:16 | 4 | |
| Tất cả | 25 | 9 | 5 | 11 | 15:22 | 32 | 9 |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 13:7 | 23 | 3 |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 2:15 | 9 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:12 | 1 |
Kongsvinger
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 12 | 8 | 5 | 53:38 | 44 | 3 | |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 31:18 | 27 | 3 | |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 22:20 | 17 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:7 | 14 | ||
| Tất cả | 25 | 14 | 3 | 8 | 21:15 | 45 | 2 | 56% |
| Chủ | 13 | 8 | 1 | 4 | 12:8 | 25 | 2 | 62% |
| Khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 9:7 | 20 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 5:1 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Na Uy
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
03
15
03
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Na Uy
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
21
21
21
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Na Uy
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
22
01
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Na Uy
01
01
01
01
B
H
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Na Uy
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
33
01
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
Hạng 2 Na Uy
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
12
11
12
Hạng 2 Na Uy
20
60
20
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
51
20
51
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
11
12
11
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Na Uy
10
10
10
10
B
3
X
Hạng 2 Na Uy
01
23
01
23
B
3
T
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng 2 Na Uy
01
03
01
03
T
Hạng 2 Na Uy
00
11
00
11
B
Giao hữu
10
10
10
10
Hạng 2 Na Uy
11
13
11
13
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
01
21
01
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Na Uy
01
04
01
04
T
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
21
43
21
43
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
13
15
13
15
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Na Uy
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
Hạng 2 Na Uy
02
22
02
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
30
42
30
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Magnus Koloy |
| Điều khiển Moss | 2T 2H 4B |
| Điều khiển Kongsvinger | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |

