Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Motherwell FC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 4 | 14 | 30:46 | 31 | 10 |
| Chủ | 13 | 5 | 3 | 5 | 17:22 | 18 | 9 |
| Khách | 14 | 4 | 1 | 9 | 13:24 | 13 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:12 | 1 | |
| Tất cả | 27 | 9 | 7 | 11 | 19:19 | 34 | 6 |
| Chủ | 13 | 7 | 1 | 5 | 14:9 | 22 | 4 |
| Khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 5:10 | 12 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 |
Dundee
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 6 | 14 | 39:58 | 27 | 11 | |
| Chủ | 14 | 4 | 3 | 7 | 26:31 | 15 | 11 | |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 13:27 | 12 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:21 | 2 | ||
| Tất cả | 27 | 6 | 11 | 10 | 22:25 | 29 | 8 | 22% |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 14:14 | 16 | 10 | 29% |
| Khách | 13 | 2 | 7 | 4 | 8:11 | 13 | 8 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:8 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA Scotland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
20
22
20
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
31
43
31
43
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Ngoại hạng Scotland
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Liên đoàn Scotland
10
12
10
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại hạng Scotland
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại hạng Scotland
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Ngoại hạng Scotland
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
12
33
12
33
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại hạng Scotland
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Liên đoàn Scotland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
22
43
22
43
T
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
13
00
13
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại hạng Scotland
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại hạng Scotland
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp FA Scotland
40
40
40
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
20
60
20
60
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
02
06
02
06
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
11
33
11
33
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại hạng Scotland
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
Ngoại hạng Scotland
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại hạng Scotland
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
41
00
41
B
T
2.5
1
T
X
Ngoại hạng Scotland
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
20
00
20
T
T
3
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lloyd Wilson |
| Điều khiển Motherwell FC | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Dundee | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

