Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 8 |
| 2 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7:2 | 6 |
| 3 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 |
| 4 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | 4:8 | 0 |
| 5 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland League Cup
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
Scotland League Cup
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Scotland League Cup
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Scotland
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp FA Scotland
00
00
00
00
B
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Scotland League Cup
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League Cup
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland League Cup
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Cúp FA Scotland
50
60
50
60
T
2.5/3
T
Giao hữu
11
23
11
23
Cúp FA Scotland
20
20
20
20
T
Chưa có dữ liệu
Scotland League Cup
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland League Cup
12
24
12
24
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
13
10
13
T
B
3.5
1.5
T
X
Scotland Championship
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Scotland Championship
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
12
33
12
33
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
31
32
31
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Scotland Championship
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ryan Lee |
| Điều khiển Motherwell FC | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Greenock Morton | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.33 |

