Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Motor Lublin
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 5 | 8 | 28:35 | 29 | 10 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 13:13 | 15 | 13 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 15:22 | 14 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | 8 | |
| Tất cả | 21 | 4 | 10 | 7 | 14:16 | 22 | 15 |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 6:8 | 9 | 17 |
| Khách | 11 | 2 | 7 | 2 | 8:8 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
GKS Katowice
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 6 | 7 | 30:26 | 30 | 8 | |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 13:9 | 16 | 9 | |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 17:17 | 14 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | ||
| Tất cả | 21 | 8 | 8 | 5 | 16:12 | 32 | 5 | 38% |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 7:6 | 15 | 9 | 27% |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 9:6 | 17 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ba Lan
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
22
62
22
62
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
23
34
23
34
B
B
2.5
T
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Ba Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2/2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
43
21
43
Giao hữu
03
13
03
13
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
12
34
12
34
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ba Lan
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
02
06
02
06
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ba Lan
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Damian Kos |
| Điều khiển Motor Lublin | 0T 0H 1B |
| Điều khiển GKS Katowice | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |

