Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Motor Lublin
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 9 | 7 | 32:37 | 30 | 13 |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 18:15 | 18 | 11 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 14:22 | 12 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:10 | 10 | |
| Tất cả | 23 | 6 | 12 | 5 | 19:17 | 30 | 9 |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 12:8 | 20 | 6 |
| Khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 7:9 | 10 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 |
Gornik Zabrze
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 10 | 4 | 9 | 33:31 | 34 | 4 | |
| Chủ | 12 | 7 | 1 | 4 | 21:12 | 22 | 6 | |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:19 | 12 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 | ||
| Tất cả | 23 | 6 | 11 | 6 | 14:14 | 29 | 11 | 26% |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 9:5 | 20 | 7 | 42% |
| Khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 5:9 | 9 | 14 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 5:7 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
51
20
51
Giao hữu
21
51
21
51
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
22
22
22
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
22
25
22
25
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
2/2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
Cúp Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
32
52
32
52
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
51
10
51
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bartosz Frankowski |
| Điều khiển Motor Lublin | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Gornik Zabrze | 2T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

