Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Motor Lublin
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 7 | 9 | 40:46 | 40 | 8 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 23:19 | 22 | 9 |
| Khách | 14 | 5 | 3 | 6 | 17:27 | 18 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:11 | 11 | |
| Tất cả | 27 | 7 | 11 | 9 | 19:20 | 32 | 12 |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 10:10 | 16 | 15 |
| Khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 9:10 | 16 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 |
Lech Poznan
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 17 | 2 | 8 | 50:24 | 53 | 2 | |
| Chủ | 14 | 12 | 0 | 2 | 35:10 | 36 | 1 | |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 15:14 | 17 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:7 | 12 | ||
| Tất cả | 27 | 12 | 10 | 5 | 27:16 | 46 | 3 | 44% |
| Chủ | 14 | 9 | 4 | 1 | 18:6 | 31 | 1 | 64% |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 9:10 | 15 | 8 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:4 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ba Lan
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
32
11
32
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ba Lan
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
04
17
04
17
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
13
13
13
13
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
22
52
22
52
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Yusuke Araki |
| Điều khiển Motor Lublin | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Lech Poznan | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

