Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Motor Lublin
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 4 | 6 | 27:30 | 28 | 7 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 12:12 | 14 | 10 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:18 | 14 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:13 | 13 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 8 | 6 | 14:15 | 20 | 12 |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 6:8 | 8 | 18 |
| Khách | 9 | 2 | 6 | 1 | 8:7 | 12 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:5 | 14 |
Lechia Gdansk
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 5 | 10 | 18:33 | 14 | 17 | |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 6:13 | 8 | 17 | |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 12:20 | 6 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:10 | 5 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 8 | 5 | 8:13 | 23 | 8 | 28% |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 2:4 | 11 | 13 | 22% |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 6:9 | 12 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ba Lan
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
22
62
22
62
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
23
34
23
34
B
B
2.5
T
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Ba Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
21
52
21
52
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
22
43
22
43
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
42
01
42
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
B
T
2.5/3
X
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Ba Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
32
11
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
H
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Piotr Lasyk |
| Điều khiển Motor Lublin | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Lechia Gdansk | 4T 1H 9B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

