Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Motor Lublin
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:9 | 8 | 11 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 15 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:9 | 4 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:9 | 8 | |
| Tất cả | 6 | 0 | 5 | 1 | 3:4 | 5 | 16 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 17 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 3:4 | 3 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 3:4 | 5 |
LKS Nieciecza
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:10 | 8 | 10 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:7 | 1 | 17 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 7 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | 5 | ||
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 8:3 | 14 | 2 | 57% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 6 | 67% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:2 | 7 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
12
14
12
14
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
22
33
22
33
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
42
10
42
VĐQG Ba Lan
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
34
35
34
35
Giao hữu
11
33
11
33
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Ba Lan
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
12
14
12
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
11
23
11
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
10
22
10
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
14
14
14
14
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lukasz Kuzma |
| Điều khiển Motor Lublin | 3T 2H 0B |
| Điều khiển LKS Nieciecza | 1T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

