Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Motor Lublin
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 7 | 11 | 43:50 | 43 | 8 |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 24:22 | 22 | 10 |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 19:28 | 21 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:10 | 7 | |
| Tất cả | 30 | 8 | 12 | 10 | 20:22 | 36 | 11 |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 10:12 | 17 | 16 |
| Khách | 15 | 4 | 7 | 4 | 10:10 | 19 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 |
Piast Gliwice
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 9 | 12 | 10 | 31:34 | 39 | 11 | |
| Chủ | 16 | 4 | 8 | 4 | 17:19 | 20 | 12 | |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 14:15 | 19 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:8 | 6 | ||
| Tất cả | 31 | 8 | 12 | 11 | 14:18 | 36 | 12 | 26% |
| Chủ | 16 | 4 | 6 | 6 | 8:10 | 18 | 14 | 25% |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 6:8 | 18 | 9 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Pawel Malec |
| Điều khiển Motor Lublin | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Piast Gliwice | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

