Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Motor Lublin
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 3 | 6 | 24:28 | 24 | 8 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:12 | 11 | 13 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 13:16 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 16:16 | 12 | |
| Tất cả | 16 | 3 | 7 | 6 | 12:14 | 16 | 16 |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:8 | 5 | 18 |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 7:6 | 11 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:8 | 11 |
Radomiak Radom
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 1 | 9 | 20:23 | 16 | 16 | |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 13:11 | 10 | 14 | |
| Khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 7:12 | 6 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 4 | 6 | 8:10 | 19 | 12 | 33% |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 4:5 | 11 | 9 | 38% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:5 | 8 | 11 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ba Lan
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
22
62
22
62
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
23
34
23
34
B
B
2.5
T
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Ba Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
21
52
21
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
33
22
33
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
T
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tomasz Kwiatkowski |
| Điều khiển Motor Lublin | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Radomiak Radom | 2T 4H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

