Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Motor Lublin
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 12 | 7 | 13 | 44:57 | 43 | 11 |
| Chủ | 16 | 6 | 4 | 6 | 25:26 | 22 | 13 |
| Khách | 16 | 6 | 3 | 7 | 19:31 | 21 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:12 | 4 | |
| Tất cả | 32 | 8 | 12 | 12 | 21:25 | 36 | 13 |
| Chủ | 16 | 4 | 5 | 7 | 11:14 | 17 | 18 |
| Khách | 16 | 4 | 7 | 5 | 10:11 | 19 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 |
Zaglebie Lubin
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 6 | 16 | 32:48 | 36 | 15 | |
| Chủ | 16 | 6 | 3 | 7 | 18:22 | 21 | 15 | |
| Khách | 16 | 4 | 3 | 9 | 14:26 | 15 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:8 | 13 | ||
| Tất cả | 32 | 7 | 10 | 15 | 12:25 | 31 | 18 | 22% |
| Chủ | 16 | 5 | 4 | 7 | 7:13 | 19 | 15 | 31% |
| Khách | 16 | 2 | 6 | 8 | 5:12 | 12 | 18 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
12
14
12
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
04
47
04
47
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu

