Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MSV Duisburg
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 5 | 3 | 32:22 | 32 | 2 |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 17:9 | 20 | 3 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 15:13 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 8 | 3 | 13:9 | 26 | 5 |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 9:2 | 16 | 4 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:7 | 10 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 |
FC Erzgebirge Aue
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 6 | 7 | 19:28 | 18 | 17 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 12:13 | 13 | 15 | |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 7:15 | 5 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 9:10 | 7 | ||
| Tất cả | 17 | 4 | 5 | 8 | 7:13 | 17 | 16 | 24% |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:7 | 9 | 16 | 22% |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:6 | 8 | 14 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
62
21
62
Giao hữu
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
00
13
00
13
T
H
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
2.5
T
Hạng hai Đức
20
21
20
21
T
2.5
T
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
2.5
T
Hạng hai Đức
10
31
10
31
T
2.5
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
Hạng hai Đức
21
42
21
42
T
Hạng hai Đức
01
11
01
11
Hạng hai Đức
00
13
00
13
Hạng hai Đức
01
21
01
21
Hạng hai Đức
21
22
21
22
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Germany Landespokal
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
T
H
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
03
03
03
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Wagner |
| Điều khiển MSV Duisburg | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Erzgebirge Aue | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 7 |

