Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MSV Duisburg
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 7 | 2 | 0 | 20:7 | 23 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:4 | 12 | 2 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 11:3 | 11 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:5 | 14 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 6:1 | 16 | 2 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:0 | 8 | 5 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:1 | 8 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 |
Hansa Rostock
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:10 | 10 | 15 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:6 | 7 | 14 | |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:4 | 3 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:9 | 5 | ||
| Tất cả | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:6 | 8 | 17 | 11% |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:3 | 5 | 15 | 20% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:3 | 3 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
62
21
62
Giao hữu
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
14
11
14
Giao hữu
02
06
02
06
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
2/2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Hạng hai Đức
22
42
22
42
B
2.5
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng hai Đức
10
31
10
31
B
2.5
T
Hạng hai Đức
30
31
30
31
T
2.5/3
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng hai Đức
11
22
11
22
B
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
Hạng hai Đức
11
12
11
12
B
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
10
60
10
60
Giao hữu
01
31
01
31
T
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
22
23
22
23
Giao hữu
01
07
01
07
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Patrick Schwengers |
| Điều khiển MSV Duisburg | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Hansa Rostock | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

