Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MSV Duisburg
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 5 | 2 | 27:18 | 29 | 2 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 14:8 | 17 | 2 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 13:10 | 12 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:11 | 6 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 8 | 2 | 10:8 | 23 | 7 |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 6:2 | 13 | 6 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:6 | 10 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:7 | 7 |
TSV Alemannia Aachen
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 1 | 8 | 24:25 | 19 | 15 | |
| Chủ | 8 | 2 | 0 | 6 | 8:15 | 6 | 18 | |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 16:10 | 13 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:8 | 9 | ||
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 13:9 | 23 | 5 | 40% |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 4:6 | 8 | 17 | 25% |
| Khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 9:3 | 15 | 1 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
62
21
62
Giao hữu
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
14
11
14
Giao hữu
02
06
02
06
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
20
00
20
T
2.5
X
Hạng hai Đức
11
22
11
22
T
2.5
T
Hạng hai Đức
11
32
11
32
T
2.5/3
T
Hạng hai Đức
00
22
00
22
T
2.5
T
Hạng hai Đức
01
11
01
11
T
3
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
2.5
X
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
2.5
T
Hạng hai Đức
30
32
30
32
T
2.5
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
Hạng hai Đức
10
10
10
10
Hạng hai Đức
01
21
01
21
Hạng hai Đức
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
T
H
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
H
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Max Burda |
| Điều khiển MSV Duisburg | 0T 0H 0B |
| Điều khiển TSV Alemannia Aachen | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |

