So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
42
52
42
52
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
80
20
80
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
33
00
33
Giao hữu
00
40
00
40
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
3/3.5
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
3.5
1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5
1/1.5
T
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Hungary
13
14
13
14
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
T
B
3
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
02
15
02
15
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
02
05
02
05
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
42
31
42
Giao hữu
00
23
00
23
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Cúp Hungary
4 Ngày



