Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Munchen 1860
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 14:17 | 12 | 15 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:11 | 8 | 12 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:6 | 4 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:14 | 4 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 2 | 6 | 5:9 | 8 | 18 |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:5 | 6 | 16 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:4 | 2 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 |
MSV Duisburg
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 3 | 0 | 22:9 | 24 | 1 | |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:6 | 13 | 3 | |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 11:3 | 11 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:5 | 12 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 5 | 1 | 7:2 | 17 | 4 | 40% |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:1 | 9 | 8 | 40% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:1 | 8 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
3
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
H
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
50
00
50
T
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
4.5
2
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
H
2.5
1
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
41
41
41
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
21
00
21
B
2/2.5
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng hai Đức
12
13
12
13
T
2.5
T
Hạng hai Đức
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
3
T
Hạng hai Đức
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Hạng hai Đức
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
H
2.5
X
Hạng hai Đức
01
21
01
21
B
2.5/3
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
62
21
62
Giao hữu
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
14
11
14
Giao hữu
02
06
02
06
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu

