Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Munchen 1860
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 5 | 7 | 31:31 | 32 | 8 |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 22:16 | 21 | 4 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 9:15 | 11 | 13 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 8 | 8 | 14:16 | 23 | 16 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 10:8 | 15 | 12 |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 4:8 | 8 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
TSV Alemannia Aachen
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 3 | 11 | 31:39 | 24 | 15 | |
| Chủ | 10 | 2 | 0 | 8 | 8:21 | 6 | 20 | |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 23:18 | 18 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:14 | 5 | ||
| Tất cả | 21 | 7 | 7 | 7 | 15:16 | 28 | 13 | 33% |
| Chủ | 10 | 2 | 2 | 6 | 4:9 | 8 | 20 | 20% |
| Khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 11:7 | 20 | 1 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
14
00
14
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
3
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
12
12
12
12
B
3
H
Hạng hai Đức
11
22
11
22
B
2.5/3
T
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
2.5
T
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
2.5
T
Hạng hai Đức
11
32
11
32
T
2/2.5
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
2.5
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
2.5
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
Cúp Quốc Gia Đức
20
23
20
23
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
Hạng hai Đức
10
30
10
30
Hạng hai Đức
31
51
31
51
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
30
10
30
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
T
H
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu

