So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Đan Mạch
01
02
01
02
Cúp Đan Mạch
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Đan Mạch
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
3/3.5
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
42
11
42
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
3
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
3
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Denmark Division 3A
4 Ngày
Denmark Division 3A
11 Ngày
Denmark Division 3A
19 Ngày



