2
1
Hết
1 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Murcia
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 13:13 | 17 | 15 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:6 | 9 | 17 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:7 | 8 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 6:6 | 17 | 9 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 16 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:2 | 10 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Alcorcon
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 4 | 4 | 10:11 | 19 | 9 | |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:6 | 9 | 18 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 6:5 | 18 | 7 | 31% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:3 | 9 | 12 | 29% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2
0.5/1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

