3
1
Hết
3 - 1
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Murcia
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 5 | 5 | 16:15 | 23 | 9 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 8:8 | 12 | 14 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:7 | 11 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 5 | 5 | 8:7 | 23 | 9 |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 4:5 | 10 | 14 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 4:2 | 13 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 |
CE Europa
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 5 | 3 | 22:14 | 29 | 3 | |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 14:4 | 20 | 1 | |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 8:10 | 9 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 8 | 3 | 8:4 | 23 | 6 | 31% |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 4:1 | 13 | 9 | 38% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:3 | 10 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
30
32
30
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

