3
2
Hết
2 - 1
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Murcia VS Gimnastic Tarragona Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Murcia
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 8:11 | 10 | 19 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | 5 | 18 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 3:5 | 10 | 14 |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:3 | 3 | 20 |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:14 | 14 | 9 | |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:10 | 9 | 10 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 5 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 7:7 | 13 | 10 | 30% |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 9 | 33% |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:2 | 6 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
B
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
23
21
23
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Gimnastic Tarragona

