1
1
Hết
1 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Murcia
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 5 | 5 | 21:16 | 29 | 4 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 15 | 12 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 10:7 | 14 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:3 | 15 | |
| Tất cả | 18 | 7 | 6 | 5 | 11:8 | 27 | 5 |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 7:6 | 13 | 9 |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 4:2 | 14 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 |
Hercules CF
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 4 | 7 | 20:22 | 25 | 11 | |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 12:8 | 19 | 7 | |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 8:14 | 6 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:9 | 11 | ||
| Tất cả | 18 | 1 | 13 | 4 | 7:11 | 16 | 18 | 6% |
| Chủ | 9 | 1 | 8 | 0 | 3:2 | 11 | 14 | 11% |
| Khách | 9 | 0 | 5 | 4 | 4:9 | 5 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
30
32
30
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2/2.5
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
12
12
12
B
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
23
11
23
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
12
02
12
B
2/2.5
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
2/2.5
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

