0
1
Hết
0 - 1
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Murcia
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 16:14 | 23 | 4 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 8:7 | 12 | 12 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:7 | 11 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:4 | 16 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 8:6 | 23 | 7 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 4:4 | 10 | 13 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 4:2 | 13 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 6:1 | 16 |
Sabadell
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 8 | 1 | 14:7 | 26 | 3 | |
| Chủ | 8 | 3 | 5 | 0 | 4:0 | 14 | 7 | |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 10:7 | 12 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | ||
| Tất cả | 15 | 8 | 7 | 0 | 9:0 | 31 | 1 | 53% |
| Chủ | 8 | 3 | 5 | 0 | 3:0 | 14 | 4 | 38% |
| Khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 6:0 | 17 | 1 | 71% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 4:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
30
32
30
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
B
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

