Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mushuc Runa
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Universidad Catolica
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 10 | 7 | 58:39 | 49 | 4 | |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 29:14 | 30 | 2 | |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 29:25 | 19 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:7 | 14 | ||
| Tất cả | 30 | 11 | 8 | 11 | 23:24 | 41 | 7 | 37% |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 13:9 | 27 | 3 | 53% |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 10:15 | 14 | 10 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
04
26
04
26
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5/3
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
2
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Augusto Bergelio Aragón Bautista |
| Điều khiển Mushuc Runa | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Universidad Catolica | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.78 |

