Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MVV Maastricht
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 9 | 9 | 39:38 | 30 | 13 |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 27:15 | 22 | 7 |
| Khách | 13 | 1 | 5 | 7 | 12:23 | 8 | 18 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:7 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 5 | 11 | 9 | 14:16 | 26 | 14 |
| Chủ | 12 | 3 | 6 | 3 | 10:7 | 15 | 10 |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 4:9 | 11 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:4 | 8 |
FC Eindhoven
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 5 | 10 | 39:41 | 35 | 11 | |
| Chủ | 12 | 4 | 3 | 5 | 13:19 | 15 | 16 | |
| Khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 26:22 | 20 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:11 | 10 | ||
| Tất cả | 25 | 9 | 6 | 10 | 18:20 | 33 | 11 | 36% |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 8:10 | 14 | 13 | 25% |
| Khách | 13 | 6 | 1 | 6 | 10:10 | 19 | 7 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
40
50
40
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
12
01
12
T
H
4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
43
20
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
T
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
32
30
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
31
41
31
41
B
2.5/3
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
3
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
22
42
22
42
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Hạng 2 Hà Lan
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
34
02
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
04
07
04
07
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Martijn Vos |
| Điều khiển MVV Maastricht | 5T 2H 2B |
| Điều khiển FC Eindhoven | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |

