Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MVV Maastricht
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 6 | 12 | 30:49 | 27 | 15 |
| Chủ | 12 | 4 | 3 | 5 | 18:20 | 15 | 15 |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 12:29 | 12 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:14 | 8 | |
| Tất cả | 25 | 4 | 11 | 10 | 13:21 | 23 | 19 |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 8:7 | 17 | 14 |
| Khách | 13 | 0 | 6 | 7 | 5:14 | 6 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 12 | 4 | 8 | 51:46 | 40 | 3 | |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 26:17 | 23 | 4 | |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 25:29 | 17 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 14:15 | 9 | ||
| Tất cả | 24 | 15 | 3 | 6 | 27:18 | 48 | 1 | 62% |
| Chủ | 12 | 10 | 1 | 1 | 16:3 | 31 | 1 | 83% |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 11:15 | 17 | 7 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:7 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
24
11
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
34
02
34
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
32
00
32
T
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
33
12
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
33
20
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
20
32
20
32
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
23
53
23
53
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
T
4
1.5/2
X
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
23
10
23
B
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
40
40
40
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
33
20
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
32
00
32
H
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Jong PSV Eindhoven

