Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3.5
1.5
T
T
CONCACAF Championship Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
H
4/4.5
1.5/2
X
X
CONCACAF Championship Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
6/6.5
2.5/3
X
X
CONCACAF Championship Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
60
80
60
80
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
South American Championship Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2/2.5
1
T
X
South American Championship Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
South American Championship Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
South American Championship Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
South American Championship Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
South American Championship Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
South American Championship Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
South American Championship Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
South American Championship Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
T
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
World Cup Nữ U20
56 Ngày
World Cup Nữ U20
59 Ngày
World Cup Nữ U20
62 Ngày
Giao hữu quốc tế
3 Ngày
World Cup Nữ U20
57 Ngày
World Cup Nữ U20
60 Ngày

