Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
N.E.C. Nijmegen
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 3 | 11 | 32:30 | 24 | 12 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 23:14 | 15 | 13 |
| Khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 9:16 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:11 | 8 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 9 | 7 | 13:17 | 24 | 14 |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 9:6 | 15 | 10 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 4:11 | 9 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
Almere City FC
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 3 | 4 | 14 | 12:43 | 13 | 18 | |
| Chủ | 11 | 2 | 1 | 8 | 9:28 | 7 | 18 | |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 3:15 | 6 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | 7 | ||
| Tất cả | 21 | 4 | 6 | 11 | 6:17 | 18 | 17 | 19% |
| Chủ | 11 | 2 | 3 | 6 | 3:10 | 9 | 18 | 18% |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 3:7 | 9 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
33
00
33
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
40
50
40
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
30
60
30
60
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
Hạng 2 Hà Lan
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
32
20
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
T
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
B
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
3/3.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
14
10
14
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
T
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Edwin van de Graaf |
| Điều khiển N.E.C. Nijmegen | 13T 6H 7B |
| Điều khiển Almere City FC | 9T 2H 8B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

